Bài 1.20 trang 12 Sách bài tập Toán 10 - Kết nối tri thức là một bài tập quan trọng giúp học sinh rèn luyện kỹ năng về vectơ và các phép toán vectơ. Bài tập này yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức đã học để giải quyết các bài toán thực tế.
Tại toan11.edu.vn, chúng tôi cung cấp lời giải chi tiết, dễ hiểu cho bài 1.20 này, giúp các em học sinh nắm vững kiến thức và tự tin giải các bài tập tương tự.
Cho x là một phần tử của tập hợp X. Xét các mệnh đề sau:
Đề bài
Cho x là một phần tử của tập hợp \(X.\) Xét các mệnh đề sau:
\(\left( I \right)\,\,x \in X;\)
\(\left( {II} \right)\,\,\left\{ x \right\} \in X;\)
\(\left( {III} \right)\,\,x \subset X;\)
\(\left( {IV} \right)\,\,\left\{ x \right\} \subset X.\)
Trong các mệnh đề trên, mệnh đề nào đúng?
A. \(\left( I \right)\) và \(\left( {II} \right)\)
B. \(\left( I \right)\) và \(\left( {III} \right)\)
C. \(\left( I \right)\) và \(\left( {IV} \right)\)
D. \(\left( {II} \right)\) và \(\left( {IV} \right)\)
Lời giải chi tiết
Dễ thấy mệnh đề \(\left( I \right)\) và \(\left( {IV} \right)\) là mệnh đề đúng.
Chọn C.
Bài 1.20 trang 12 Sách bài tập Toán 10 - Kết nối tri thức thuộc chương 1: Vectơ trong mặt phẳng. Bài tập này tập trung vào việc vận dụng các kiến thức về vectơ, phép cộng, phép trừ vectơ, tích của một số với vectơ, và các tính chất của chúng để giải quyết các bài toán liên quan đến hình học.
Bài 1.20 yêu cầu học sinh thực hiện các thao tác sau:
Để giải bài 1.20 trang 12 Sách bài tập Toán 10 - Kết nối tri thức, chúng ta cần nắm vững các kiến thức sau:
Dưới đây là lời giải chi tiết cho từng phần của bài 1.20:
Học sinh cần xác định chính xác các vectơ có trong hình vẽ, chú ý đến điểm đầu và điểm cuối của mỗi vectơ. Ví dụ: vectơ AB, vectơ CD, vectơ EF,...
Sử dụng quy tắc hình bình hành hoặc quy tắc tam giác để thực hiện các phép cộng, trừ vectơ. Ví dụ: AB + BC = AC, AB - BC = AB + CB,...
Vectơ đối của vectơ AB là vectơ BA, có cùng độ dài nhưng ngược hướng với vectơ AB.
Sử dụng các tính chất của phép cộng, trừ vectơ và tích của một số với vectơ để chứng minh đẳng thức vectơ. Ví dụ: AB + CD = AC + DB,...
Giả sử cho hình bình hành ABCD. Chứng minh rằng AB + AD = AC.
Lời giải:
Vì ABCD là hình bình hành nên AB = DC và AD = BC. Theo quy tắc hình bình hành, AB + AD = AC. Vậy AB + AD = AC.
Vectơ có nhiều ứng dụng trong thực tế, như:
Để củng cố kiến thức về vectơ, các em có thể làm thêm các bài tập tương tự trong sách bài tập Toán 10 - Kết nối tri thức hoặc trên các trang web học toán online.
Bài 1.20 trang 12 Sách bài tập Toán 10 - Kết nối tri thức là một bài tập quan trọng giúp học sinh hiểu sâu hơn về vectơ và các phép toán vectơ. Hy vọng với lời giải chi tiết và các mẹo giải bài tập mà toan11.edu.vn cung cấp, các em học sinh sẽ tự tin giải quyết bài tập này và các bài tập tương tự một cách hiệu quả.

Stay updated with the latest technology news, learn new skills with our how-to guides, and discover your next favorite film or album. Explore now!

Khám phá 'Sự Cứu Rỗi Của Thánh Nữ' của Higashino Keigo - một vụ án mạng phức tạp, xoay quanh những bí mật đen tối và góc khuất tâm lý. Đọc ngay để hiểu rõ hơn về sự thật rùng rợn!

Tìm hiểu về Fractal, một khái niệm hình học độc đáo. Bài viết này sẽ hé lộ những điều thú vị về Fractal mà bạn chưa từng biết! Khám phá ngay!

Giải mã paradox - hiện tượng tưởng chừng vô nghĩa nhưng chứa đựng triết lý sâu sắc. Khám phá các loại paradox phổ biến và ứng dụng bất ngờ của chúng! Click để tìm hiểu!

Đắm chìm vào thế giới trinh thám đầy u ám của 'Tên của trò chơi là bắt cóc'. Phân tích sâu về tâm lý nhân vật, ranh giới thiện ác mong manh và những bí mật bị che giấu. Liệu bạn có dám đối mặt với sự thật khi ai cũng là kẻ ác? Khám phá ngay!

Khám phá phương pháp độc đáo giúp con tự tin giải quyết bài tập Toán nâng cao lớp 1. Xem ngay lời giải chi tiết, dễ hiểu và các mẹo học tập hiệu quả! Đừng bỏ lỡ!